眩惑 (げんわく) — sự huyễn hoặc; huyễn hoặc.
眩惑
HUYỄN HOẶC
げ ん わ く
Sự huyễn hoặc; huyễn hoặc.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 眩惑
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 眩惑する/げんわくする |
| Quá khứ (た) | 眩惑した |
| Phủ định (未然) | 眩惑しない |
| Lịch sự (丁寧) | 眩惑します |
| te (て) | 眩惑して |
| Khả năng (可能) | 眩惑できる |
| Thụ động (受身) | 眩惑される |
| Sai khiến (使役) | 眩惑させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 眩惑させられる |
| Điều kiện (条件) | 眩惑すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 眩惑しろ |
| Ý chí (意向) | 眩惑しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 眩惑するな |

