眼点 (がんてん) — đốm mắt (của động vật); điểm giống con mắt (trên cánh buồm)
眼点
NHÃN ĐIỂM
が ん て ん
Đốm mắt (của động vật); điểm giống con mắt (trên cánh buồm)
Ảnh minh họa

眼点 (がんてん) — đốm mắt (của động vật); điểm giống con mắt (trên cánh buồm)
NHÃN ĐIỂM
