Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
発着所 はっちゃくじょ
hạ cánh chỗ cho những tàu chạy bằng hơi nước
所 「ところ」「しょ」「とこ」「どころ」「ど」
nơi; chỗ
着 「ちゃく」「き」「ぎ」
bộ
着方 きかた
cách mặc quần áo
一着 いっちゃく
sự đến nơi đầu tiên; người đến đích đầu tiên (trong cuộc đua)