Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
到着時刻 とうちゃくじこく
thời gian đến nơi
セル間の到着時間 セルかんのとうちゃくじかん
thời gian đến giữa các ô
時 「とき」「じ」「どき」
giờ phút; giây phút
何時何時 「いついつ」「いつなんどき」
không cùng nhau; thành người riêng, vật tách riêng ra
着 「ちゃく」「き」「ぎ」
bộ