Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
知事選 (ちじせん) — Bầu cử thị trưởng
TRI SỰ TUYỂN
知事選
Bầu cử thị trưởng
事 「こと」「ごと」「じ」「こん」
công việc
知った事か しったことか
ai mà biết
知った事ではない しったことではない
không quan tâm
選手 せんしゅ
người chơi; thành viên trong một đội; tuyển thủ.
選挙 せんきょ
cuộc tuyển cử; bầu cử; cuộc bầu cử.