Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
知恵袋 (ちえぶくろ) — bộ não; đầu óc của ai đó
TRI HUỆ ĐẠI
知恵袋
bộ não
袋 「ふくろ」「ぶくろ」「たい」
túi bọc
一袋 ひとふくろ
một cái túi
金袋 かねぶくろ
túi đựng tiền
子袋 こぶくろ
Nội tràng lợn hoặc bò.phần tử cung
袋猫 ふくろねこ
mèo túi, cầy túi