短期 (たんき) — đoản kỳ; thời gian ngắn
短期
ĐOẢN KÌ
た ん き
JLPTN2
Đoản kỳ; thời gian ngắn
〜
するために
短期
の
ファイナンシング
を
供与
する
Cung cấp tài chính ngắn hạn để làm...
Ngắn hạn.
短期契約社員達
は
予告
なしに
解雇
された
。
Các nhân viên hợp đồng ngắn hạn đã bị sa thải mà không cần thông báo.
Ảnh minh họa


