長期 (ちょうき) — đằng đẵng
長期
TRƯỜNG KÌ
ちょ う き
JLPTN3
Đằng đẵng
Lâu
長期的
に
持続
する
内需主導
の
成長
を
達成
する
Đạt được thành tựu phát triển lâu dài trong việc tăng trưởng nhu cầu nội địa
Thời gian dài; trường kỳ; dài hạn
Ảnh minh họa

長期 (ちょうき) — đằng đẵng
TRƯỜNG KÌ
