Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
砂漠 (さばく) — sa mạc.
SA MẠC
砂漠
sa mạc.
砂漠化 さばくか
sa mạc hóa
砂漠気候 「さばくきこう」「さばくきこー」
khí hậu sa mạc
サハラ砂漠 サハラさばく
sa mạc Sahara.
砂糖 さとう
đường; đường ăn
生砂糖 なまざとう
đường thô