砲撃 (ほうげき) — pháo kích
砲撃
PHÁO KÍCH
ほ う げ き
Pháo kích
砲撃
を
敢行
する
Kiên quyết thực hiện pháo kích
Sự pháo kích.
Ảnh minh họa
Bảng chia động từ 砲撃
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 砲撃する/ほうげきする |
| Quá khứ (た) | 砲撃した |
| Phủ định (未然) | 砲撃しない |
| Lịch sự (丁寧) | 砲撃します |
| te (て) | 砲撃して |
| Khả năng (可能) | 砲撃できる |
| Thụ động (受身) | 砲撃される |
| Sai khiến (使役) | 砲撃させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 砲撃させられる |
| Điều kiện (条件) | 砲撃すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 砲撃しろ |
| Ý chí (意向) | 砲撃しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 砲撃するな |

