Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
銃火 (じゅうか) — hoả lực
SÚNG HỎA
銃火
hoả lực
銃火器 じゅうかき
súng cầm tay các loại (súng trường, súng lục...)
火 「ひ」「か」「び」
lửa.
月火 げつか
thứ 2 và thứ 3
火車 かしゃ
cỗ xe lửa; xe lửa địa ngục (cỗ xe bốc cháy do quỷ sứ điều khiển, dùng để đưa linh hồn tội nhân xuống địa ngục hoặc hành hạ họ trong địa ngục)
火先 「ひさき」「ほさき」
ngọn lửa