Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
硬式 (こうしき) — bóng cứng (bóng chày).
NGẠNH THỨC
硬式
bóng cứng (bóng chày).
硬式テニス こうしきテニス
quần vợt (chơi với quả bóng chuẩn, trong khi phân biệt(rõ ràng) từ quần vợt chơi với một quả bóng mềm hơn)
式 しき
hình thức; kiểu; lễ; nghi thức
硬い かたい
cứng; cứng rắn
口が硬い くちがかたい
Kín miệng
硬い石 かたいいし
hòn đá cứng