Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
軟式 (なんしき) — (quần vợt...) sự chơi bằng bóng mềm
NHUYỄN THỨC
軟式
(quần vợt...) sự chơi bằng bóng mềm
軟式野球 なんしきやきゅう
Môn bóng chày chơi bằng loại bóng mềm.
軟式テニス なんしきテニス
Môn tennis bóng mềm.
軟式庭球 なんしきていきゅう
Môn quần vợt bóng mềm.
式 しき
hình thức; kiểu; lễ; nghi thức
柔軟 じゅうなん
mềm dẻo; linh hoạt