Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
確実度 (かくじつど) — độ chắc chắn, độ xác thực
XÁC THỰC ĐỘ
確実度
độ chắc chắn, độ xác thực
度 「ど」「たび」「どう」
lần
確認 かくにん
sự xác nhận; sự khẳng định; sự phê chuẩn; sự xác minh
実際 じっさい
sự thực
確認者 かくにんしゃ
người xác nhận
確か たしか
chắc là, hình như là, nếu không nhầm