Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
磁石 (じしゃく) — đá nam châm; nam châm
TỪ THẠCH
磁石
đá nam châm
磁石盤 じしゃくばん
la bàn
界磁石 かいじしゃく
từ thạch
一時磁石 いちじじしゃく
nam châm tạm thời
棒磁石 ぼうじしゃく
nam châm dạng thỏi
永久磁石 えいきゅうじしゃく
nam châm vĩnh cửu