Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
社交家 (しゃこうか) — người xe ngựa không có mui
XÃ GIAO GIA
社交家
người xe ngựa không có mui
家 「いえ」「うち」「け」「か」「ち」「や」「んち」
nhà; nhà cửa
家家 いえいえ
mỗi cái nhà hoặc gia đình,họ
会社 かいしゃ
công ty
社会 しゃかい
xã hội.
社 「しゃ」「やしろ」
đền thờ.