Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
神々 (かみがみ) — những chúa trời
THẦN
神々
những chúa trời
神 「かみ」「しん」「かん」「かむ」「み」
thần
神神 「かみがみ」「かみしん」
色々 いろいろ
nhiều; phong phú.
々 「のま」「どうのじてん」「くりかえし」
kí hiệu chỉ sự lặp lại của chữ Hán đứng trước nó
中々 「なかなか」「なか々」
(câu khẳng định) rất