神信心 (かみしんじん) — lòng tin vào thần thánh; niềm tin vào chúa trời
神信心
THẦN TÍN TÂM
か み し ん じ ん
か み し ん じ ん
Lòng tin vào thần thánh; niềm tin vào chúa trời
Ảnh minh họa

神信心 (かみしんじん) — lòng tin vào thần thánh; niềm tin vào chúa trời
THẦN TÍN TÂM
