Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
婦人科外科 ふじんかげか
phẫu thuật phụ khoa
教科外活動 きょうかがいかつどう
hoạt động ngoại khóa
眼科外科 がんかげか
phẫu thuật nhãn khoa
産科外科 さんかげか
phẫu thuật sản khoa
外 「そと」「がい」「ほか」「よそ」「と」
ngoài ra.