Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
秒速 (びょうそく) — tính trên đơn vị giây
MIỂU TỐC
秒速
tính trên đơn vị giây
秒 びょう
giây
一秒 いちびょう
một giây
数秒 すうびょう
vài giây.
一分二十秒 いっぷんにじゅうびょう
1 phút 20 giây.
速 そく
bánh răng, tốc độ (như trong hộp số tự động 4 cấp, v.v.)