Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
稀代 (きたい きだい) — khác thường; hiếm có
HI ĐẠI
稀代
khác thường
時代 じだい
thời đại
代 「だい」「よ」「しろ」
thế giới; xã hội
三代 さんだい
ba phát sinh; ba
代子 だいし
con đỡ đầu
代車 だいしゃ
xe thay thế (cho xe ô tô đã đưa đi sửa chữa hoặc bảo dưỡng)