Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
稼働中 (かどうちゅう) — đang hoạt động
GIÁ ĐỘNG TRUNG
稼働中
đang hoạt động
中 「なか」「ちゅう」「うち」「じゅう」「チュン」
bên trong; trong
中中 「なかなか」「なかじゅう」
mãi mà; khó mà (câu phủ định)
労働 ろうどう
lao công
労働日 ろうどうび
Ngày lao động; ngày làm việc
労働者 ろうどうしゃ
công nhân