Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
積 (せき) — tích
TÍCH
積
tích
積極 「せっきょく」「しゃっきょく」
Tích cực
積極的 せっきょくてき
một cách tích cực
積極的な せっきょくてきな
suy nghĩ tích cực, lạc quan
積極性 せっきょくせい
tính tích cực.
積極策 せっきょくさく
kế hoạch dương tính; chính sách xây dựng