交叉点 (こうさてん) — điểm cắt nhau; điểm giao nhau; ngã ba
交叉点
GIAO XOA ĐIỂM
こ う さ て ん
こ う さ て ん
Điểm cắt nhau; điểm giao nhau; ngã ba
これら
3
つのとおりが
一
つの
交差点
で
交
わる
Ba con phố này giao với nhau tại một ngã ba
Ảnh minh họa

交叉点 (こうさてん) — điểm cắt nhau; điểm giao nhau; ngã ba
GIAO XOA ĐIỂM
