Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
十文字 (じゅうもんじ) — chữ thập, hình chữ thập, sự chéo nhau dạng chữ thập
THẬP VĂN TỰ
十文字
chữ thập, hình chữ thập, sự chéo nhau dạng chữ thập
十文字に じゅうもんじに
chéo, chéo chữ thập, theo hình chữ thập
文字 もじ
chữ
い文字 いもじ
squid
さ文字 さもじ
fish, mackerel
二文字 ふたもじ
hai ký tự