横断 (おうだん) — sự băng qua
横断
HOÀNH ĐOẠN
お う だ ん
JLPTN3
Sự băng qua
横断禁止
Cấm qua đường .
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 横断
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 横断する/おうだんする |
| Quá khứ (た) | 横断した |
| Phủ định (未然) | 横断しない |
| Lịch sự (丁寧) | 横断します |
| te (て) | 横断して |
| Khả năng (可能) | 横断できる |
| Thụ động (受身) | 横断される |
| Sai khiến (使役) | 横断させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 横断させられる |
| Điều kiện (条件) | 横断すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 横断しろ |
| Ý chí (意向) | 横断しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 横断するな |

