縦断 (じゅうだん) — sự cắt dọc; sự bổ dọc
縦断
TÚNG ĐOẠN
じゅ う だ ん
Sự cắt dọc; sự bổ dọc
〜
面
Mặt bổ dọc
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 縦断
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 縦断する/じゅうだんする |
| Quá khứ (た) | 縦断した |
| Phủ định (未然) | 縦断しない |
| Lịch sự (丁寧) | 縦断します |
| te (て) | 縦断して |
| Khả năng (可能) | 縦断できる |
| Thụ động (受身) | 縦断される |
| Sai khiến (使役) | 縦断させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 縦断させられる |
| Điều kiện (条件) | 縦断すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 縦断しろ |
| Ý chí (意向) | 縦断しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 縦断するな |

