Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
空っ穴 (からっけつ) — sạch túi; không một xu dính túi; kiết xác
KHÔNG HUYỆT
空っ穴
sạch túi
空 「そら」「から」「くう」「うろ」「うつせ」「うつぼ」
bầu trời.
穴 「あな」「けつ」「めど」
hầm
一穴 いっけつ
cùng lỗ
下穴 したあな
lỗ đục sẵn, lỗ khoét sẵn
点穴 てんけつ
điểm yếu