空で (そらで) — ra khỏi đỉnh (của) một có cái đầu; từ không khí mỏng; từ kí ức
空で
KHÔNG
そ ら で
Ra khỏi đỉnh (của) một có cái đầu; từ không khí mỏng; từ kí ức
Ảnh minh họa

空で (そらで) — ra khỏi đỉnh (của) một có cái đầu; từ không khí mỏng; từ kí ức
KHÔNG
