Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
中 「なか」「ちゅう」「うち」「じゅう」「チュン」
bên trong; trong
中には なかには
trong số (những)
中にも なかにも
trong số (những thứ khác); đặc biệt
中中 「なかなか」「なかじゅう」
mãi mà; khó mà (câu phủ định)
今日中に きょうじゅうに
trong ngày hôm nay