Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
空中査察 (くうちゅうささつ) — kiểm soát trên không
KHÔNG TRUNG TRA SÁT
空中査察
kiểm soát trên không
調査中 ちょうさちゅう
đang điều tra
警察 けいさつ
cảnh sát
警察力 けいさつりょく
lực lượng cảnh sát
無警察 むけいさつ
(trạng thái (của)) tính trạng vô chính phủ
警察員 けいさついん
cánh sát viên.