Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
空中権 (くうちゅうけん) — quyền trong không gian trên đất thuê
KHÔNG TRUNG QUYỀN
空中権
quyền trong không gian trên đất thuê
中中 「なかなか」「なかじゅう」
mãi mà; khó mà (câu phủ định)
権 「けん」「ごん」「ごん-」
quyền; quyền lợi; thẩm quyền
権的 ごんてき
tình nhân; vợ lẽ; tiểu tam
本権 ほんけん
quyền sở hữu
権利 けんり
quyền lợi; đặc quyền; đặc lợi; quyền