Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
航空便 こうくうびん
thư máy bay
空 「そら」「から」「くう」「うろ」「うつせ」「うつぼ」
bầu trời.
便利 べんり
thuận tiện; tiện lợi
便 「びん」「べん」「よすが」
sự thuận tiện
便利な べんりな
tiện lợi.