空嘯く (そらうそぶく) — giả vờ không biết hay không quan tâm, giả vờ không liên quan; hờ hửng, thờ ơ
空嘯く
KHÔNG
そ ら う そ ぶ く
Giả vờ không biết hay không quan tâm, giả vờ không liên quan; hờ hửng, thờ ơ
Ảnh minh họa
Bảng chia động từ 空嘯く
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 空嘯く/そらうそぶく |
| Quá khứ (た) | 空嘯いた |
| Phủ định (未然) | 空嘯かない |
| Lịch sự (丁寧) | 空嘯きます |
| te (て) | 空嘯いて |
| Khả năng (可能) | 空嘯ける |
| Thụ động (受身) | 空嘯かれる |
| Sai khiến (使役) | 空嘯かせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 空嘯かせられる |
| Điều kiện (条件) | 空嘯けば |
| Mệnh lệnh (命令) | 空嘯け |
| Ý chí (意向) | 空嘯こう |
| Cấm chỉ(禁止) | 空嘯くな |

