Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
空 「そら」「から」「くう」「うろ」「うつせ」「うつぼ」
bầu trời.
時空空間 じくうくうかん
không gian thời gian
孔 「あな」「こう」
lỗ
人孔 じんこう
miệng cống, lỗ cống
大後頭孔 だいこうとうこう
lỗ chẩm