Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
空想的 (くうそうてき) — hư ảo.
KHÔNG TƯỞNG ĐÍCH
空想的
hư ảo.
空想的社会主義 くうそうてきしゃかいしゅぎ
chủ nghĩa xã hội không tưởng
空想的社会改良家 くうそうてきしゃかいかいりょうか
người theo chủ nghĩa không tưởng
想像 そうぞう
sự tưởng tượng
空 「そら」「から」「くう」「うろ」「うつせ」「うつぼ」
bầu trời.
想像上 そうぞうじょう
trong tưởng tượng