Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
空気口 (くうきこう くうきぐち) — lỗ thông
KHÔNG KHÍ KHẨU
空気口
lỗ thông
口 「くち」「ぐち」「く」
cửa; miệng; chỗ cho vào; chỗ ra vào (đồ vật)
空 「そら」「から」「くう」「うろ」「うつせ」「うつぼ」
bầu trời.
くちばかり 口ばかり くちばっかり 口ばかり
chỉ nói suông<br>
空気 くうき
không khí; khí
空気入れ くうきいれ
Bơm khí (Bơm xe, thổi bóng bay)