Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
空気袋 (くうきぶくろ くうきふくろ) — túi khí
KHÔNG KHÍ ĐẠI
空気袋
túi khí
空気 くうき
không khí; khí
空気入れ くうきいれ
Bơm khí (Bơm xe, thổi bóng bay)
空気口 「くうきこう」「くうきぐち」
lỗ thông
袋 「ふくろ」「ぶくろ」「たい」
túi bọc
一袋 ひとふくろ
một cái túi