Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
空白区 (くうはくく) — khu vực trống
KHÔNG BẠCH KHU
空白区
khu vực trống
区 く
khu; khu vực; quận; hạt
白 「しろ」「しら」「はく」「しら-」
bên trắng
白化 「はっか」「はくか」
sự làm trắng
空 「そら」「から」「くう」「うろ」「うつせ」「うつぼ」
bầu trời.
白度 はくど
độ trắng