Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
空缶つぶし器 あきかんつぶしうつわ
dụng cụ nghiền lon rỗng
空缶/ペットボトルつぶし器 あきかん/ペットボトルつぶしうつわ
Dụng cụ nghiền lon/khối chai nhựa.
空 「そら」「から」「くう」「うろ」「うつせ」「うつぼ」
bầu trời.
空の からの
trống
空で そらで
ra khỏi đỉnh (của) một có cái đầu; từ không khí mỏng; từ kí ức