空荷 (からに あきに) — thiếu hàng hóa, không có chở hàng hoá; trong tình trạng không chở hàng hoá
空荷
KHÔNG HÀ
か ら に
Thiếu hàng hóa, không có chở hàng hoá; trong tình trạng không chở hàng hoá
Ảnh minh họa

空荷 (からに あきに) — thiếu hàng hóa, không có chở hàng hoá; trong tình trạng không chở hàng hoá
KHÔNG HÀ
