Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
空蒸し (からむし) — hâm nóng (thức ăn)
KHÔNG CHƯNG
空蒸し
hâm nóng (thức ăn)
空 「そら」「から」「くう」「うろ」「うつせ」「うつぼ」
bầu trời.
空貸し からがし
yêu cầu thanh toán cho một khoản vay không tồn tại
空き出し あきだし
Phần nhô ra, phần thò ra
空ぶかし からぶかし
rú ga (xe máy, ô tô), nẹt pô
時空空間 じくうくうかん
không gian thời gian