Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
空調機 (くうちょうき) — máy điều hòa không khí.
KHÔNG ĐIỀU KI
空調機
máy điều hòa không khí.
調査 ちょうさ
sự điều tra; bản điều tra; cuộc điều tra
調べ しらべ
cuộc điều tra; sự nghiên cứu; sự điều tra
空 「そら」「から」「くう」「うろ」「うつせ」「うつぼ」
bầu trời.
調査機関 ちょうさきかん
cơ quan điều tra
調子 ちょうし
âm điệu