空騒ぎ (からさわぎ そらさわぎ) — chẳng có chuyện gì mà cũng làm rối lên
空騒ぎ
KHÔNG TAO
か ら さ わ ぎ
Chẳng có chuyện gì mà cũng làm rối lên
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 空騒ぎ
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 空騒ぎする/からさわぎする |
| Quá khứ (た) | 空騒ぎした |
| Phủ định (未然) | 空騒ぎしない |
| Lịch sự (丁寧) | 空騒ぎします |
| te (て) | 空騒ぎして |
| Khả năng (可能) | 空騒ぎできる |
| Thụ động (受身) | 空騒ぎされる |
| Sai khiến (使役) | 空騒ぎさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 空騒ぎさせられる |
| Điều kiện (条件) | 空騒ぎすれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 空騒ぎしろ |
| Ý chí (意向) | 空騒ぎしよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 空騒ぎするな |

