穿く (はく) — mặc, đeo (phần dưới cơ thể)
穿く
XUYÊN
は く
Mặc, đeo (phần dưới cơ thể)
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 穿く
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 穿くぐ/はくぐ |
| Quá khứ (た) | 穿くいだ |
| Phủ định (未然) | 穿くがない |
| Lịch sự (丁寧) | 穿くぎます |
| te (て) | 穿くいで |
| Khả năng (可能) | 穿くげる |
| Thụ động (受身) | 穿くがれる |
| Sai khiến (使役) | 穿くがせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 穿くがせられる |
| Điều kiện (条件) | 穿くげば |
| Mệnh lệnh (命令) | 穿くげ |
| Ý chí (意向) | 穿くごう |
| Cấm chỉ(禁止) | 穿くぐな |

