Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
突き (つき つつき) — nhát đâm; cú đâm
ĐỘT
突き
nhát đâm
突き押し つきおし
kỹ thuật đẩy và xô
突き殺す つきころす
giết người bằng việc đâm (dao,v.v.) vào ai đó
突き傷 つききず
vết thương do bị đâm, vết thương do đâm
突き棒 つきぼう
Cái đầm nện (đất...)
突き立つ つきたつ
đâm xuyên