Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
窓外 (そうがい) — bên ngoài cửa sổ
SONG NGOẠI
窓外
bên ngoài cửa sổ
窓外放出 そうがいほうしゅつ
việc vứt người, đồ vật ra cửa sổ
窓外投擲 そうがいとうてき
ném thứ gì đó ra ngoài để phòng thủ
外 「そと」「がい」「ほか」「よそ」「と」
ngoài ra.
窓 まど
cửa sổ
円窓 まるまど
cửa sổ tròn