Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
立体的 (りったいてき) — có ba chiều (dài, rộng và sâu)
LẬP THỂ ĐÍCH
立体的
có ba chiều (dài, rộng và sâu)
的 「てき」「まと」
cái đích
数的 「すうてき」「かずてき」
số lượng; theo số lượng
体 「からだ」「たい」「てい」
cơ thể
目的 もくてき
đích
目的的 もくてきてき
mang tính mục đích