Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
入る 「はいる」「いる」
đi vào; vào; bước vào
中に入る なかにはいる
xen kẽ.
目に入る 「めにはいる」「めにいる」
đi vào tầm nhìn; lọt vào tầm mắt
中へ入る なかへはいる
đi vào bên trong
家に入る いえにはいる
vào nhà.