立論 (りつろん) — lập luận.
立論
LẬP LUẬN
り つ ろ ん
Lập luận.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 立論
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 立論する/りつろんする |
| Quá khứ (た) | 立論した |
| Phủ định (未然) | 立論しない |
| Lịch sự (丁寧) | 立論します |
| te (て) | 立論して |
| Khả năng (可能) | 立論できる |
| Thụ động (受身) | 立論される |
| Sai khiến (使役) | 立論させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 立論させられる |
| Điều kiện (条件) | 立論すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 立論しろ |
| Ý chí (意向) | 立論しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 立論するな |

